sweetpea

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu ngọt: "Sweetpea" một loại cây leo trong vườn, hoa thơm với màu sắc nhẹ nhàng như hồng, tím, trắng. Loài cây này thường được trồng để làm cảnh hoặc lấy hoa cắt cành.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu ngọt trong vườn của tôi những bông hoa hồng xinh đẹp.)
  • ( ấy trồng cây đậu ngọt dọc hàng rào hương thơm dễ chịu của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweetpea" như một từ thân mật: Trong tiếng Anh giao tiếp, "sweetpea" còn được dùng như một cách gọi thân mật, trìu mến dành cho người thân yêu, đặc biệt trẻ em hoặc người yêu. Tuy nhiên, nghĩa này không phổ biến trong ngữ cảnh thực vật.
    • Good morning, sweetpea! How was your sleep? (Chào buổi sáng, cục cưng! Ngủ ngon không?)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet pea (cách viết hai từ): Cùng nghĩa với "sweetpea", nhưng thường được viết tách rời trong các văn bản chính thức.
    • I bought a bouquet of sweet peas for my mother. (Tôi đã mua một hoa đậu ngọt cho mẹ tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lathyrus odoratus: Tên khoa học của cây đậu ngọt.
  • Hoa đậu ngọt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sweetpea".
Thành ngữ liên quan
  • Sweet as a pea: Một thành ngữ không phổ biến, nhưng đôi khi được dùng để miêu tả điều đó rất dễ chịu hoặc ngọt ngào.
    • Her smile is as sweet as a pea. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như hạt đậu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sweetpea"

sweetpea
A gardener gently ties a sweetpea vine to a wooden trellis.