shuffleboard

Định nghĩa

Danh từ: - Trò chơi đĩa: "shuffleboard" một trò chơi trong đó người chơi dùng gậy dài để đẩy các đĩa gỗ vào khu vực tính điểm được đánh dấu trên một bề mặt nhẵn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã chơi trò đĩa tại khu nghỉ dưỡng tối qua.)
  • (Sân chơi đĩa được làm bằng gỗ đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play shuffleboard": tham gia trò chơi đĩa.

    • They enjoy playing shuffleboard during their vacation. (Họ thích chơi trò đĩa trong kỳ nghỉ.)
  • "shuffleboard puck": đĩa dùng trong trò chơi đĩa.

    • Each player has four shuffleboard pucks. (Mỗi người chơi bốn đĩa đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shuffleboard stick (n): gậy dùng để đẩy đĩa trong trò chơi đĩa.

    • He polished his shuffleboard stick before the match. (Anh ấy đã đánh bóng gậy đĩa trước trận đấu.)
  • Shuffleboard court (n): sân chơi đĩa.

    • The shuffleboard court is 52 feet long. (Sân chơi đĩa dài 52 feet.)
Từ đồng nghĩa
  • Deck shuffleboard: tên gọi khác của trò chơi đĩa, thường chơi trên boong tàu.
  • Shovelboard: một biến thể cổ xưa của trò chơi đĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shove off: đẩy đi (liên quan đến hành động đẩy đĩa trong trò chơi).
    • She shoved off the puck with precision. ( ấy đẩy đĩa đi một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Play shuffleboard: tham gia trò chơi đĩa, thường mang tính giải trí nhẹ nhàng.
    • Retirees often play shuffleboard at community centers. (Người về hưu thường chơi đĩa tại các trung tâm cộng đồng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shuffleboard
Two players use long sticks to push wooden disks across a shuffleboard court.