shun giku
Định nghĩa
Danh từ: - Shun giku (còn gọi là cải cúc, rau tần ô): Một loại rau ăn lá, được trồng để lấy lá mọng nước, dùng trong ẩm thực châu Á. Lá của nó có vị hơi đắng và thường được dùng trong các món xào, canh, hoặc luộc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít shun giku ở chợ châu Á để làm món xào.)
- (Lá của shun giku mọng nước và thêm hương vị độc đáo cho các món canh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cook shun giku": nấu cải cúc, thường ám chỉ việc chế biến loại rau này trong các món ăn châu Á.
- She prefers to cook shun giku quickly in a hot wok to retain its crunch. (Cô ấy thích nấu shun giku nhanh trong chảo nóng để giữ độ giòn của nó.)
"shun giku as a garnish": shun giku dùng làm rau trang trí.
- Shun giku is often used as a garnish for noodle dishes. (Shun giku thường được dùng làm rau trang trí cho các món mì.)
Biến thể và từ gần giống
Cải cúc (n): tên gọi phổ biến khác của shun giku trong tiếng Việt.
- Cải cúc rất dễ trồng và phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ. (Shun giku rất dễ trồng và phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ.)
Rau tần ô (n): một tên gọi khác của shun giku, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
- Rau tần ô thường được dùng trong các món lẩu. (Shun giku thường được dùng trong các món lẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Cải cúc: loại rau ăn lá, có vị đắng nhẹ, thường dùng trong ẩm thực châu Á.
- Rau tần ô: tên gọi khác của cải cúc, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cook up shun giku: nấu shun giku một cách nhanh chóng.
- Let's cook up some shun giku with garlic for dinner. (Hãy nấu một ít shun giku với tỏi cho bữa tối.)
Add shun giku: thêm shun giku vào món ăn.
- Add shun giku to the hot pot at the last minute. (Thêm shun giku vào lẩu vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
- "Green as shun giku": xanh tươi như cải cúc (thành ngữ không chính thức, dùng để miêu tả sự tươi mới).
- After the rain, the garden looked as green as shun giku. (Sau cơn mưa, khu vườn trông xanh tươi như cải cúc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống