shut-down
/'ʃʌt,daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đóng cửa, sự ngừng hoạt động: Chỉ việc một cơ sở kinh doanh, nhà máy, hoặc một hệ thống ngừng hoạt động hoàn toàn, thường là vĩnh viễn hoặc trong một thời gian dài.
- Sự tắt máy: Trong công nghệ, chỉ việc tắt một máy tính hoặc hệ thống máy móc một cách có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory announced a permanent shut-down due to financial losses. (Nhà máy thông báo một sự đóng cửa vĩnh viễn do thua lỗ tài chính.)
- The automatic shut-down of the computer prevents overheating. (Sự tắt máy tự động của máy tính ngăn ngừa quá nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face a shut-down": đối mặt với nguy cơ đóng cửa.
- The small bookstore is facing a shut-down because of online competition. (Hiệu sách nhỏ đang đối mặt với nguy cơ đóng cửa vì sự cạnh tranh từ trực tuyến.)
- "a complete/system-wide shut-down": sự ngừng hoạt động hoàn toàn/toàn hệ thống.
- The power outage caused a complete shut-down of the city's metro system. (Sự cố mất điện gây ra sự ngừng hoạt động hoàn toàn của hệ thống tàu điện ngầm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Shut down (động từ, cụm động từ): đóng cửa, tắt máy.
- The company will shut down its oldest branch next month. (Công ty sẽ đóng cửa chi nhánh cũ nhất vào tháng tới.)
- Shutdown (danh từ, viết liền): một cách viết khác của "shut-down".
- The government ordered a temporary shutdown of non-essential services. (Chính phủ ra lệnh đóng cửa tạm thời các dịch vụ không thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Closure (n): sự đóng cửa.
- Cessation (n): sự chấm dứt, ngừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shut down (cụm động từ): đóng cửa, tắt máy.
- Please shut down the computer before you leave. (Hãy tắt máy tính trước khi bạn rời đi.)
- The authorities shut down the illegal operation. (Nhà chức trách đã đóng cửa hoạt động bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- To pull the plug (on something): ngừng cung cấp hỗ trợ hoặc vốn, dẫn đến đóng cửa.
- The investors pulled the plug, forcing a shut-down. (Các nhà đầu tư rút vốn, buộc phải đóng cửa.)
danh từ
- sự đóng cửa thôi kinh doanh