shut-eye

/'ʃʌtai/
Học thuật
Thân thiện
shut-eye

The baby gets some shut-eye in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ):
    • Giấc ngủ: Từ lóng dùng để chỉ việc ngủ, đặc biệt một giấc ngủ ngắn hoặc thời gian nghỉ ngơi để ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to get some shut-eye before the long drive. (Tôi cần chợp mắt một chút trước chuyến lái xe dài.)
    • After working all night, he finally caught a few hours of shut-eye. (Sau khi làm việc cả đêm, cuối cùng anh ấy cũng chợp mắt được vài tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get some shut-eye": ngủ một chút, chợp mắt.

    • You look tired. You should go home and get some shut-eye. (Trông bạn mệt đấy. Bạn nên về nhà chợp mắt đi.)
  • "to catch some shut-eye": tranh thủ ngủ, chợp mắt.

    • The baby finally caught some shut-eye, so we can relax now. (Cuối cùng em bé cũng chợp mắt, nên giờ chúng ta có thể thư giãn rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut-eye một từ ghép cố định, không dạng biến thể ngữ pháp (như số nhiều khác biệt). danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Sleep (n): giấc ngủ (từ thông dụng, trang trọng hơn).
  • Nap (n): giấc ngủ ngắn (thường vào ban ngày).
  • Snooze (n, từ lóng): giấc ngủ ngắn, sự chợp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb nào được hình thành trực tiếp từ "shut-eye" đây một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Not get a wink of shut-eye": không chợp mắt được chút nào.
    • I was so worried that I didn't get a wink of shut-eye last night. (Tôi lo lắng đến mức đêm qua không chợp mắt được chút nào.)
shut-eye

The baby gets some shut-eye in the afternoon.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấc ngủ