shut-off

/'ʃʌt'ɔf/
Học thuật
Thân thiện
shut-off

The mechanic turned the shut-off to stop the fuel flow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái ngắt, cái khoá: Một thiết bị hoặc chế dùng để dừng hoặc ngắt dòng chảy của một thứ đó, như nước, khí đốt hoặc điện.
    • Sự dừng: Hành động hoặc quá trình ngừng hoạt động hoặc dừng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The emergency shut-off for the gas line is located in the basement. (Cái ngắt khẩn cấp cho đường ống dẫn khí đốt nằmtầng hầm.)
    • A sudden shut-off of electricity plunged the city into darkness. (Một sự dừng điện đột ngột đã nhấn chìm thành phố vào bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic shut-off": chế ngắt tự động.
    • The iron has an automatic shut-off feature for safety. (Cái bàn là tính năng ngắt tự động để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut off (phrasal verb): ngắt, tắt, khoá lại.
    • Please shut off the water before repairing the pipe. (Hãy khoá nước lại trước khi sửa ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Cutoff (n): sự ngắt, sự cắt đứt.
  • Stoppage (n): sự ngừng lại, sự tắc nghẽn.
  • Valve (n): van (một loại thiết bị đóng ngắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut off (động từ kép): ngắt, tắt, cách ly.
    • He shut off the engine to save fuel. (Anh ấy tắt máy để tiết kiệm nhiên liệu.)
    • The village was shut off from the outside world by the heavy snow. (Ngôi làng bị cách ly với thế giới bên ngoài bởi trận tuyết rơi dày.)
shut-off

The mechanic turned the shut-off to stop the fuel flow.

danh từ
  1. cái ngắt, cái khoá
  2. sự dừng