shutterless

/'ʃʌtəlis/
Học thuật
Thân thiện
shutterless

A photographer uses a shutterless camera to capture a landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cửa chớp: Mô tả một cửa sổ, máy ảnh, hoặc thiết bị nào đó không được trang bị cửa chớp (shutter). Cửa chớp thường tấm che có thể đóng mở để kiểm soát ánh sáng hoặc tầm nhìn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old cottage had shutterless windows, letting in the morning light directly. (Ngôi nhà tranh những cửa sổ không cửa chớp, để ánh sáng buổi sáng chiếu thẳng vào.)
    • This is a shutterless camera design, which uses an electronic sensor instead of a mechanical shutter. (Đây thiết kế máy ảnh không cửa chớp học, sử dụng cảm biến điện tử thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shutterless design": thiết kế không cửa chớp (thường trong nhiếp ảnh hoặc kiến trúc).

    • Modern smartphones use a shutterless design for their cameras. (Điện thoại thông minh hiện đại sử dụng thiết kế không cửa chớp cho camera của chúng.)
  • "shutterless facade": mặt tiền (của tòa nhà) không cửa chớp.

    • The building's shutterless facade gave it a sleek, modern appearance. (Mặt tiền không cửa chớp của tòa nhà mang lại cho vẻ ngoài bóng bẩy, hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutter (n): cửa chớp, màn trập (máy ảnh).
  • Shuttered (adj): cửa chớp; (nghĩa bóng) bị đóng cửa, ngừng hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Without shutters: không cửa chớp.
  • Unshuttered: không cửa chớp (từ ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Shuttered: cửa chớp.
shutterless

A photographer uses a shutterless camera to capture a landscape.

tính từ
  1. không cửa chớp