shuttle train
/'ʃʌtl'trein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe lửa chạy đường ngắn: Một đoàn tàu chạy tuyến ngắn, thường xuyên lui tới giữa hai điểm cố định với tần suất cao. Nó được thiết kế để vận chuyển hành khách một cách nhanh chóng và liên tục trên một quãng đường ngắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The airport shuttle train runs every 10 minutes between terminals. (Xe lửa chạy đường ngắn ở sân bay chạy mỗi 10 phút giữa các nhà ga.)
- We took the shuttle train from the main station to the exhibition center. (Chúng tôi đã đi xe lửa chạy đường ngắn từ ga chính đến trung tâm triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shuttle train service": dịch vụ xe lửa chạy đường ngắn.
- The city has introduced a new shuttle train service to reduce traffic congestion. (Thành phố đã đưa vào hoạt động một dịch vụ xe lửa chạy đường ngắn mới để giảm ùn tắc giao thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttle bus (n): xe buýt chạy đường ngắn.
- A free shuttle bus connects the hotel to the beach. (Một xe buýt chạy đường ngắn miễn phí kết nối khách sạn với bãi biển.)
- Commuter train (n): tàu chở khách đi làm, thường chạy tuyến ngoại ô vào trung tâm thành phố.
- People mover (n): hệ thống vận chuyển hành khách tự động trong một khu vực giới hạn (như sân bay, khu giải trí).
Từ đồng nghĩa
- Connector train: tàu kết nối.
- Short-haul train: tàu chạy tuyến ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "shuttle train" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "shuttle train".)
danh từ
- xe lửa chạy đường ngắn