shylock

/'ʃailɔk/
Học thuật
Thân thiện
shylock

A merchant pleads with a shylock for more time to repay his loan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cho vay nặng lãi: Một người cho vay tiền với mức lãi suất quá cao, đặc biệt một cách tàn nhẫn không lòng thương xót.
    • Tên nhân vật trong văn học: Tên của một nhân vật người cho vay nặng lãi người Do Thái trong vở kịch "Người lái buôn thành Venice" (The Merchant of Venice) của William Shakespeare.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a shylock who preyed on the poor. (Anh ta bị buộc tội một kẻ cho vay nặng lãi chuyên bóc lột người nghèo.)
    • The character Shylock is one of Shakespeare's most complex creations. (Nhân vật Shylock một trong những sáng tạo phức tạp nhất của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ chung (common noun): Khi viết thường ('shylock'), từ này thường được dùng như một từ chung để miêu tả một người cho vay tiền một cách tàn nhẫn bóc lột, thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ.
    • Stay away from those back-alley shylocks. (Hãy tránh xa những tay cho vay nặng lãi trong ngõ hẻm đó.)
Lưu ý về ngữ nghĩa sử dụng
  • Từ này bắt nguồn từ tên nhân vật trong kịch Shakespeare đã trở thành một từ chung (eponym) để chỉ người cho vay nặng lãi.
  • Việc sử dụng từ này có thể bị coi mang tính xúc phạm hoặc kỳ thị, nhân vật gốc một người Do Thái từ này đôi khi bị dùng với ý nghĩa phân biệt chủng tộc. Cần thận trọng khi sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Usurer: kẻ cho vay nặng lãi (từ trung lập hơn về mặt ngữ nghĩa).
  • Loan shark: kẻ cho vay nặng lãi (từ thông tục, cũng mang nghĩa tiêu cực).
shylock

A merchant pleads with a shylock for more time to repay his loan.

danh từ
  1. kẻ cho vay nặng lãi

Từ đồng nghĩa