shyness

/'ʃainis/
Học thuật
Thân thiện
shyness

A child hides behind their parent due to shyness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn: Trạng thái tâm lý hoặc đặc điểm tính cách của một người cảm thấy không thoải mái, lo lắng hoặc thiếu tự tin khi ở gần người khác, đặc biệt người lạ hoặc trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her shyness made it difficult for her to speak in public. (Tính nhút nhát của ấy khiến khó nói trước đám đông.)
    • He overcame his childhood shyness to become a confident speaker. (Anh ấy đã vượt qua tính nhút nhát thời thơ ấu để trở thành một diễn giả tự tin.)
    • There is a certain shyness in her smile. ( một sự e thẹn nhất định trong nụ cười của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcome with shyness": bị choáng ngợp bởi sự e thẹn.

    • When everyone looked at her, she was overcome with shyness. (Khi mọi người nhìn ấy, đã bị choáng ngợp bởi sự e thẹn.)
  • "a moment of shyness": một khoảnh khắc ngại ngùng.

    • After a moment of shyness, the child began to talk. (Sau một khoảnh khắc ngại ngùng, đứa trẻ bắt đầu nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Shy (tính từ): nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.

    • He is too shy to ask her out. (Anh ấy quá nhút nhát để mời ấy đi chơi.)
  • Shyly (trạng từ): một cách nhút nhát, e thẹn.

    • She smiled shyly at the compliment. ( ấy mỉm cười e thẹn trước lời khen.)
Từ đồng nghĩa
  • Timidity: tính rụt rè, nhút nhát.
  • Bashfulness: tính bẽn lẽn, e lệ.
  • Reticence: sự dè dặt, kín đáo (trong lời nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'shyness'. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ 'shy').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'shyness').

shyness

A child hides behind their parent due to shyness.

danh từ
  1. tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn

Từ có nhắc đến "shyness"