si mê

si mê

Anh ấy si mê vẻ đẹp của bức tranh phong cảnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Say đắm, yêu thích đến mức mất lý trí: Trạng thái tình cảm hoặc ham muốn quá mức, khiến người ta không còn suy xét đúng sai, thường dùng để chỉ tình yêu hoặc sự đam mê một thứ đó.
    • Mê muội: Trạng thái bị cuốn hút, lôi kéo đến mức không còn tỉnh táo, sáng suốt.
  2. Động từ:

    • Yêu say đắm, đam mê một cách mù quáng: Hành động dành tình cảm hoặc sự chú ý quá mức vào một người hay một vật, vượt qua giới hạn của sự hợp lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ấy một tình yêu si dành cho . (Anh ấy một tình yêu say đắm dành cho .)
    • Sự si của cậu với trò chơi điện tử đã ảnh hưởng đến việc học. (Sự đam mê quá mức của cậu với trò chơi điện tử đã ảnh hưởng đến việc học.)
  • Động từ:

    • Chàng trai si vẻ đẹp của nàng. (Chàng trai say đắm vẻ đẹp của nàng.)
    • Không nên si những thứ phù phiếm. (Không nên đam mê một cách mù quáng vào những thứ phù phiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Si mù quáng": Đam mê đến mức không nhìn thấy khác, không còn lý trí.

    • Tình yêu đôi khi có thể trở thành sự si mù quáng. (Tình yêu đôi khi có thể trở thành sự say đắm mù quáng.)
  • "Đắm chìm trong si ": Sống hoàn toàn trong trạng thái say đắm, mê muội.

    • Kẻ ấy đang đắm chìm trong si quyền lực. (Kẻ ấy đang sống hoàn toàn trong trạng thái mê muội quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Say mê (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự yêu thích, đam mê mãnh liệt, nhưng có thể mang sắc thái tích cực hơn "si ".

    • ấy say mê nghiên cứu khoa học. ( ấy đam mê nghiên cứu khoa học.)
  • đắm (động từ/tính từ): Nhấn mạnh trạng thái bị cuốn hút, say sưa.

    • Giọng hát ấy khiến người nghe đắm. (Giọng hát ấy khiến người nghe say sưa.)
  • Cuồng si (tính từ): Ở mức độ cao hơn, mang tính điên cuồng, dữ dội.

    • Một tình yêu cuồng si. (Một tình yêu điên cuồng, say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đam mê: Ham thích, say mê một cách thiết tha (thường dùng cho sở thích, công việc).
  • Mê muội: Mê mẩn, tối tăm trí óc, không còn sáng suốt.
  • Say đắm: Say sưa, đắm chìm trong tình cảm hoặc cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, không bị cảm xúc chi phối.
  • Lạnh nhạt: Thờ ơ, không cảm xúc mạnh mẽ.
  • Dửng dưng: Thờ ơ, không quan tâm.
Thành ngữ liên quan
  • "Si nhan sắc": Say đắm, mê mẩn vẻ đẹp bên ngoài.

    • Đừng si nhan sắc đánh mất lý trí. (Đừng say đắm vẻ đẹp bên ngoài đánh mất lý trí.)
  • " như điếu đổ": (Thành ngữ) một cách hoàn toàn, không cưỡng lại được.

    • Anh ta ấy như điếu đổ. (Anh ta ấy một cách hoàn toàn.)