siết chặt

Học thuật
Thân thiện
siết chặt

Hai người bạn siết chặt tay nhau trong niềm vui.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nắm lại, giữ lại với nhau một cách chặt chẽ: Hành động dùng lực để kéo, giữ hoặc nắm các vật lại gần nhau hơn, tạo sự liên kết chắc chắn.
    • Làm cho chặt chẽ, nghiêm ngặt hơn: Hành động tăng cường, củng cố hoặc thắt chặt các quy định, mối quan hệ hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai người bạn siết chặt tay nhau khi gặp lại. (Hành động nắm tay nhau thật chặt để thể hiện tình cảm.)
    • Chính phủ cần siết chặt quản lý an toàn thực phẩm. (Hành động làm cho các quy định quản lý trở nên nghiêm ngặt hơn.)
    • Đội hình siết chặt lại để phòng thủ. (Hành động di chuyển các thành viên lại gần nhau hơn, tạo thành một khối vững chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siết chặt vòng vây": Hành động bao vây, khép chặt vòng vây xung quanh một đối tượng nào đó, không cho thoát ra.
    • Cảnh sát siết chặt vòng vây quanh tòa nhà.
  • "siết chặt chi tiêu": Hành động kiểm soát, cắt giảm chi tiêu một cách chặt chẽ nghiêm khắc.
    • Công ty phải siết chặt chi tiêu để vượt qua khủng hoảng.
Biến thể từ gần giống
  • Siết (động từ): Hành động dùng lực để thắt, bóp hoặc kéo cho chặt lại. Thường dùng cho dây, thắt lưng, hoặc trong ngữ cảnh gây áp lực ( dụ: siết nợ).
  • Thắt chặt (động từ): Có nghĩa tương tự "siết chặt", thường dùng cho các biện pháp, mối quan hệ hoặc sự kiểm soát ( dụ: thắt chặt quan hệ hợp tác, thắt chặt kỷ luật).
Từ đồng nghĩa
  • Bóp chặt: Dùng lực tay để nắm chặt (thường một vật nhỏ).
  • Nắm chặt: Giữ chặt trong lòng bàn tay.
  • Củng cố: Làm cho vững mạnh, chắc chắn hơn (thường dùng cho tổ chức, tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Ý nghĩa tương đương được thể hiện qua các cụm động từ đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Siết chặt lòng dạ" / "Siết chặt bụng": Một cách nói ẩn dụ, chỉ việc kiềm chế, nén chặt cảm xúc, tâm tư của mình lại, không để lộ ra ngoài.
    • Nghe tin đó, anh ấy chỉ biết siết chặt lòng dạ không nói được lời nào.
siết chặt

Hai người bạn siết chặt tay nhau trong niềm vui.

  1. Nắm lại với nhau: Siết chặt tay. Siết chặt hàng ngũ. Đoàn kết chặt chẽ một mục đích chung.