sialogogic

/,saiələ'gɔdʤik/
Học thuật
Thân thiện
sialogogic

A doctor explains that the medication has a sialogogic effect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lợi nước bọt: Thuộc về hoặc tác dụng kích thích sự tiết nước bọt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học dược học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed a sialogogic medication to help with the patient's dry mouth. (Bác sĩ đơn một loại thuốc lợi nước bọt để giúp bệnh nhân bị khô miệng.)
    • Certain herbs are known for their sialogogic properties. (Một số loại thảo mộc được biết đến với đặc tính lợi nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sialogogic effect": hiệu ứng/tác dụng lợi nước bọt.

    • The chewing action has a natural sialogogic effect. (Hành động nhai tác dụng lợi nước bọt tự nhiên.)
  • "sialogogic agent": tác nhân lợi nước bọt.

    • Pilocarpine is a common sialogogic agent used in treatment. (Pilocarpine một tác nhân lợi nước bọt phổ biến được sử dụng trong điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sialogogue (danh từ): Chất hoặc tác nhân tác dụng kích thích tiết nước bọt.
    • Lemon is a natural sialogogue. (Chanh một chất kích thích tiết nước bọt tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Salivatory: (thuộc về) sự tiết nước bọt.
  • Ptyalagogic: lợi nước bọt (từ đồng nghĩa chuyên ngành ít phổ biến hơn).
Lưu ý

Từ sialogogic một thuật ngữ chuyên ngành y tế, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học, dược học hoặc trong các cuộc thảo luận lâm sàng.

sialogogic

A doctor explains that the medication has a sialogogic effect.

tính từ
  1. (y học) lợi nước bọt