sialogogue
/sai'æləgɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lợi nước bọt: Một chất hoặc loại thuốc có tác dụng kích thích hoặc tăng tiết nước bọt từ các tuyến nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pilocarpine is a well-known sialogogue used to treat dry mouth. (Pilocarpine là một thuốc lợi nước bọt nổi tiếng được dùng để điều trị chứng khô miệng.)
- The doctor prescribed a sialogogue to help with her salivary gland dysfunction. (Bác sĩ đã kê đơn một thuốc lợi nước bọt để giúp cải thiện chức năng tuyến nước bọt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act as a sialogogue": hoạt động như một chất kích thích tiết nước bọt.
- Certain sour candies can act as a sialogogue. (Một số loại kẹo chua có thể hoạt động như một chất kích thích tiết nước bọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sialagogue (n): Cách viết khác của cùng một từ, cùng nghĩa.
- Sialagogic (adj): (thuộc tính) có tác dụng kích thích tiết nước bọt.
- The sialagogic effect of the medication was immediate. (Tác dụng kích thích tiết nước bọt của thuốc là tức thì.)
Từ đồng nghĩa
- Salivant: Chất kích thích tiết nước bọt.
- Ptyalagogue: Thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ thuốc lợi nước bọt.
danh từ
- (y học) thuốc lợi nước bọt