siamang

/'saiəmæɳ/
Học thuật
Thân thiện
siamang

A siamang swings through the rainforest canopy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vượn mực: Một loài vượn lớn, lông màu đen, sống trong rừng nhiệt đới, thuộc nhóm linh trưởng dạng người (khỉ dạng người) nhưngphân nhóm thấp hơn. Đặc điểm nổi bật túi họng lớn để khuếch đại tiếng kêu ngón chân thứ hai, ba màng da nối một phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loud, resonant call of the siamang can be heard from miles away in the Sumatran rainforest. (Tiếng kêu vang, vọng của con vượn mực có thể được nghe thấy từ cách xa hàng dặm trong rừng mưa Sumatra.)
    • Conservationists are working to protect the habitat of the siamang from deforestation. (Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ môi trường sống của vượn mực khỏi nạn phá rừng.)
    • Unlike monkeys, the siamang has no tail and moves by brachiation (swinging from branch to branch). (Không giống như khỉ, vượn mực không đuôi di chuyển bằng cách đu tay từ cành này sang cành khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ loài động vật cụ thể trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc bảo tồn. Không cách dùng ẩn dụ hoặc thành ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Gibbon (n): Vượn (tên gọi chung cho họ vượn, bao gồm cả siamang).
    • The siamang is the largest species of gibbon. (Vượn mực loài vượn lớn nhất.)
  • Ape (n): Khỉ dạng người, vượn (nhóm linh trưởng lớn hơn, bao gồm tinh tinh, đười ươi, gorilla vượn).
    • Gibbons and siamangs are classified as "lesser apes". (Vượn vượn mực được phân loại "khỉ dạng người nhỏ".)
Từ đồng nghĩa
  • Symphalangus syndactylus: Tên khoa học của loài vượn mực. Đây từ đồng nghĩa chính xác nhất trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "siamang".
siamang

A siamang swings through the rainforest canopy.

danh từ
  1. (động vật học) vượn mực (trong nhóm thấp nhất của khỉ dạng người)