siamese

/,saiə'mi:z/
tính từ
  1. (thuộc) Thái lan
danh từ, số nhiều không đổi
  1. người Thái lan
  2. tiếng Thái lan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

siamese
A Siamese cat sits on a sunny windowsill.