siamois

Học thuật
Thân thiện
siamois

Un chat siamois aux yeux bleus dort sur un coussin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Xiêm, (thuộc) Thái Lan: Chỉ nguồn gốc, đặc điểm liên quan đến Xiêm (tên của Vương quốc Thái Lan).
    • Dính liền (trong trường hợp sinh đôi): Dùng để mô tả hai cá thể (thườngngười hoặc động vật) sinh đôicơ thể dính liền nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Xiêm, người Thái: Chỉ người đến từ Xiêm/Thái Lan.
    • Tiếng Xiêm, tiếng Thái: Chỉ ngôn ngữ của Xiêm/Thái Lan.
    • Mèo Xiêm: Một giống mèo nguồn gốc từ Thái Lan, với đặc điểm nổi bậtbộ lông ngắn, màu sắc điểm (như seal point, blue point) đôi mắt xanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art siamois est très raffiné. (Nghệ thuật Xiêm rất tinh tế.)
    • Ils sont nés frères siamois. (Họ được sinh raanh em sinh đôi dính liền.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce Siamois parle couramment français. (Người Thái này nói tiếng Pháp trôi chảy.)
    • Le siamois est une langue tonale. (Tiếng Tháimột ngôn ngữ thanh điệu.)
    • Mon voisin a un magnifique siamois. (Hàng xóm của tôi có một chú mèo Xiêm tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jumeaux siamois" / "Sœurs siamoises": Cặp song sinh dính liền. Đâythuật ngữ y học, mặc dù ngày nay thuật ngữ "jumeaux conjoints" thường được ưa dùng hơn tính nhạy cảm.
    • L'opération pour séparer les jumeaux siamois a réussi. (Ca phẫu thuật tách cặp song sinh dính liền đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Siamoise (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "siamois", chỉ người phụ nữ Thái Lan hoặc mèo Xiêm cái.

    • Elle est une Siamoise de Bangkok. ( ấymột người phụ nữ Thái đến từ Bangkok.)
  • Siam (danh từ riêng): Xiêm, tên của Thái Lan.

    • Le royaume de Siam. (Vương quốc Xiêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thaïlandais(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Thái Lan, người Thái, tiếng Thái. Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ quốc gia Thái Lan ngày nay.
  • Conjoints(e) (tính từ, trong ngữ cảnh y học): Dính liền. (Ví dụ: ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "siamois" liên quan đến tên "Xiêm" (Siam). Ngày nay, để chỉ quốc gia, ngôn ngữ người dân Thái Lan hiện đại, từ "thaïlandais" được sử dụng phổ biến chính xác hơn.
  • Khi dùng với nghĩa "song sinh dính liền", đâymột thuật ngữ từ lâu đời, bắt nguồn từ cặp song sinh Chang Eng Bunker (1811–1874) nổi tiếng, được sinh raXiêm (Thái Lan).
siamois

Un chat siamois aux yeux bleus dort sur un coussin.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) Thái Lan
    • chat siamois
      mèo Xiêm
    • frères siamois; soeurs siamoises
      trẻ sinh đôi dính nhau
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tiếng Thái Lan

Từ gần giống