siamois

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) (thuộc) Thái Lan
    • chat siamois
      mèo Xiêm
    • frères siamois; soeurs siamoises
      trẻ sinh đôi dính nhau
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tiếng Thái Lan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

siamois
Un chat siamois aux yeux bleus dort sur un coussin.