sibyllin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nữ tiên tri Sibylle: Chỉ những gì liên quan đến các nữ tiên tri Sibylle trong thần thoại cổ đại, những người được cho là có khả năng tiên tri.
- (Nghĩa bóng) Bí ẩn, khó hiểu, tối nghĩa: Dùng để mô tả những lời nói, văn bản hoặc ý nghĩa mơ hồ, khó giải thích hoặc cần phải suy đoán, giống như những lời tiên tri huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les prophéties sibyllines étaient souvent ambiguës. (Những lời tiên tri kiểu Sibylle thường mơ hồ.)
- Il a tenu des propos sibyllins que personne n'a compris. (Anh ấy đã nói những lời khó hiểu mà không ai hiểu được.)
- Une réponse sibylline. (Một câu trả lời tối nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un discours sibyllin": Một bài diễn văn/ lời nói đầy bí ẩn và khó nắm bắt ý nghĩa.
- "Un texte sibyllin": Một văn bản có nội dung mập mờ, cần được giải mã hoặc diễn giải.
Biến thể và từ gần giống
- Sibylle (danh từ giống cái): Nữ tiên tri Sibylle.
- Sibyllisme (danh từ giống đực): Tính chất bí ẩn, tối nghĩa; phong cách giống lời sấm truyền.
Từ đồng nghĩa
- Énigmatique: Bí ẩn, khó hiểu.
- Obscur: Tối tăm, tối nghĩa.
- Ambigu: Mơ hồ, nhập nhằng.
- Mystérieux: Thần bí, huyền bí.
Từ trái nghĩa
- Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
- Explicite: Minh bạch, rõ ràng.
- Compréhensible: Dễ hiểu.
- Limpide: Trong sáng, dễ hiểu.
tính từ
- xem sibylle
- (nghĩa bóng) bí ẩn, khó hiểu
- Un langage sibyllincách nói khó hiểu