sibyllin

Học thuật
Thân thiện
sibyllin

Un message sibyllin est écrit sur le vieux parchemin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nữ tiên tri Sibylle: Chỉ những liên quan đến các nữ tiên tri Sibylle trong thần thoại cổ đại, những người được cho là khả năng tiên tri.
    • (Nghĩa bóng) Bí ẩn, khó hiểu, tối nghĩa: Dùng để mô tả những lời nói, văn bản hoặc ý nghĩa mơ hồ, khó giải thích hoặc cần phải suy đoán, giống như những lời tiên tri huyền bí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les prophéties sibyllines étaient souvent ambiguës. (Những lời tiên tri kiểu Sibylle thường mơ hồ.)
    • Il a tenu des propos sibyllins que personne n'a compris. (Anh ấy đã nói những lời khó hiểu không ai hiểu được.)
    • Une réponse sibylline. (Một câu trả lời tối nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un discours sibyllin": Một bài diễn văn/ lời nói đầy bí ẩn khó nắm bắt ý nghĩa.
  • "Un texte sibyllin": Một văn bản nội dung mập mờ, cần được giải mã hoặc diễn giải.
Biến thể từ gần giống
  • Sibylle (danh từ giống cái): Nữ tiên tri Sibylle.
  • Sibyllisme (danh từ giống đực): Tính chất bí ẩn, tối nghĩa; phong cách giống lời sấm truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Énigmatique: Bí ẩn, khó hiểu.
  • Obscur: Tối tăm, tối nghĩa.
  • Ambigu: Mơ hồ, nhập nhằng.
  • Mystérieux: Thần bí, huyền bí.
Từ trái nghĩa
  • Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
  • Explicite: Minh bạch, rõ ràng.
  • Compréhensible: Dễ hiểu.
  • Limpide: Trong sáng, dễ hiểu.
sibyllin

Un message sibyllin est écrit sur le vieux parchemin.

tính từ
  1. xem sibylle
  2. (nghĩa bóng) bí ẩn, khó hiểu
    • Un langage sibyllin
      cách nói khó hiểu