sick berth

sick berth

A sailor rests in the sick berth after his injury.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành hàng hải): - Phòng bệnh trên tàu: "sick berth" chỉ một căn phòng được trang bị trên tàu thuyền dành riêng cho việc điều trị người bệnh hoặc người bị thương. Đây khu vực y tế cơ bản trên các tàu biển hoặc tàu quân sự.

dụ sử dụng
  • (Người thủy thủ được đưa đến phòng bệnh trên tàu để điều trị vết thương.)
  • (Mỗi tàu hải quân phải một phòng bệnh được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the sick berth": bị giam giữ trong phòng bệnh (do ốm đau).

    • After contracting malaria, the captain was confined to the sick berth for a week. (Sau khi mắc bệnh sốt rét, thuyền trưởng bị giam giữ trong phòng bệnh suốt một tuần.)
  • "sick berth attendant": nhân viên y tế phụ trách phòng bệnh trên tàu.

    • The sick berth attendant checked the patient's temperature every hour. (Nhân viên y tế phụ trách phòng bệnh kiểm tra nhiệt độ của bệnh nhân mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick bay (danh từ): phòng y tế (thường dùng trên tàu hoặc trong trường học).

    • The injured sailor was rushed to the sick bay. (Người thủy thủ bị thương được đưa gấp đến phòng y tế.)
  • Infirmary (danh từ): bệnh (thường dùng trong các cơ sở lớn như trường học hoặc nhà tù).

    • The school infirmary treated students with minor injuries. (Bệnh của trường điều trị cho học sinh bị thương nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical room: phòng y tế (thường dùng trong bối cảnh không phải tàu thuyền).
  • Hospital compartment: ngăn bệnh viện (trên tàu lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Sick berth log: nhật ký phòng bệnh.
    • The nurse updated the sick berth log with the patient's condition. (Y tá cập nhật nhật ký phòng bệnh với tình trạng của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the sick list: nằm trong danh sách bệnh nhân.
    • Several crew members were on the sick list after the storm. (Một số thành viên thủy thủ đoàn nằm trong danh sách bệnh nhân sau cơn bão.)