sick-bay

/'sikbei/
Học thuật
Thân thiện
sick-bay

The sailor rests in the sick-bay after his shift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh trên tàu thủy: Một phòng hoặc khu vực nhỏ trên tàu biển được dùng làm nơi chăm sóc y tế điều trị cho thủy thủ bị ốm hoặc bị thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injured sailor was taken to the sick-bay for treatment. (Người thủy thủ bị thương được đưa đến bệnh để điều trị.)
    • Every ship is required to have a properly equipped sick-bay. (Mọi con tàu đều được yêu cầu phải một bệnh được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the sick-bay": bị cách ly/ở trong bệnh .
    • He was confined to the sick-bay with a high fever for three days. (Anh ấy bị cách ly trong bệnh sốt cao suốt ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickbay (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "sick-bay".
  • Infirmary (n): Bệnh , phòng y tế (nói chung, thường dùng trong trường học, trại lính).
  • Dispensary (n): Phòng phát thuốc, trạm y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Ship's hospital: Bệnh viện/bệnh trên tàu.
  • Medical bay: Khu vực y tế (trên tàu hoặc tàu vũ trụ).
sick-bay

The sailor rests in the sick-bay after his shift.

danh từ
  1. bệnh trên tàu thuỷ