sick-bay
/'sikbei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh xá trên tàu thủy: Một phòng hoặc khu vực nhỏ trên tàu biển được dùng làm nơi chăm sóc y tế và điều trị cho thủy thủ bị ốm hoặc bị thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The injured sailor was taken to the sick-bay for treatment. (Người thủy thủ bị thương được đưa đến bệnh xá để điều trị.)
- Every ship is required to have a properly equipped sick-bay. (Mọi con tàu đều được yêu cầu phải có một bệnh xá được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be confined to the sick-bay": bị cách ly/ở trong bệnh xá.
- He was confined to the sick-bay with a high fever for three days. (Anh ấy bị cách ly trong bệnh xá vì sốt cao suốt ba ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Sickbay (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "sick-bay".
- Infirmary (n): Bệnh xá, phòng y tế (nói chung, thường dùng trong trường học, trại lính).
- Dispensary (n): Phòng phát thuốc, trạm y tế.
Từ đồng nghĩa
- Ship's hospital: Bệnh viện/bệnh xá trên tàu.
- Medical bay: Khu vực y tế (trên tàu hoặc tàu vũ trụ).
danh từ
- bệnh xá trên tàu thuỷ