sick-bed

/'sikbed/
Học thuật
Thân thiện
sick-bed

A patient rests quietly in a sick-bed by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường bệnh: Chiếc giường một người đang ốm nằm trên đó.
    • Tình trạng ốm đau; tình trạng tàn phế: Trạng thái bị bệnh tật hoặc suy nhược nghiêm trọng, thường kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been confined to her sick-bed for weeks. ( ấy đã bị buộc phải nằm trên giường bệnh nhiều tuần liền.)
    • He gave instructions from his sick-bed. (Ông ấy đã đưa ra chỉ dẫn từ chính giường bệnh của mình.)
    • The long illness left him in a permanent sick-bed. (Căn bệnh dài ngày đã khiến ông ấy rơi vào tình trạng tàn phế vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on one's sick-bed": đang nằm liệt giường bệnh tật.

    • The king made his final decree while on his sick-bed. (Nhà vua đã ban hành sắc lệnh cuối cùng khi đang nằm trên giường bệnh.)
  • "sick-bed vigil": sự túc trực, chăm sóc bên giường bệnh của người ốm.

    • Her family kept a sick-bed vigil throughout the night. (Gia đình ấy đã túc trực chăm sóc bên giường bệnh suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickroom (n): phòng bệnh, căn phòng nơi người bệnh nằm.

    • Visitors are not allowed in the sickroom. (Không cho phép khách vào phòng bệnh.)
  • Bedridden (adj): liệt giường, không thể rời khỏi giường bệnh tật hoặc tuổi già.

    • After the stroke, he became completely bedridden. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy hoàn toàn bị liệt giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Deathbed (n): giường chết (giường một người sắp chết nằm trên đó, ngữ cảnh nghiêm trọng hơn).
  • Invalidism (n): tình trạng tàn tật, ốm yếu kéo dài (nhấn mạnh vào trạng thái bệnh tật).
Lưu ý sử dụng
  • "Sick-bed" một danh từ ghép (compound noun) thường được viết dấu gạch nối. mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với cách diễn đạt đơn giản như "bed because of illness".
  • Nghĩa thứ hai (tình trạng ốm đau/tàn phế) ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại thường xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh mô tả dài hạn.
sick-bed

A patient rests quietly in a sick-bed by the window.

danh từ
  1. giường bệnh
  2. tình trạng ốm đau; tình trạng tàn phế