sick-benefit

/'sik,benifit/
Học thuật
Thân thiện
sick-benefit

An employee receives a sick-benefit payment after a medical leave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp ốm đau: Khoản tiền được trả cho một người lao động khi họ không thể đi làm do bị ốm hoặc bị thương, thường một phần của chế độ bảo hiểm hoặc phúc lợi từ công ty hoặc chính phủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He applied for sick-benefit after his surgery. (Anh ấy đã xin tiền trợ cấp ốm đau sau ca phẫu thuật.)
    • The company's policy includes a generous sick-benefit. (Chính sách của công ty bao gồm khoản trợ cấp ốm đau hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on sick-benefit": đang nhận trợ cấp ốm đau.
    • She has been on sick-benefit for two months due to a back injury. ( ấy đã nhận trợ cấp ốm đau được hai tháng do chấn thương lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick pay (n): tiền lương ốm đau (một hình thức trợ cấp tương tự, thường do người sử dụng lao động trả trực tiếp).
  • Disability benefit (n): trợ cấp thương tật/tàn tật (dành cho tình trạng sức khỏe kéo dài hoặc vĩnh viễn).
Từ đồng nghĩa
  • Sickness allowance: trợ cấp ốm đau.
  • Illness benefit: trợ cấp do bệnh tật.
Lưu ý
  • "Sick-benefit" thường được viết dấu gạch nối. Đây một danh từ ghép cố định.
  • Khái niệm này khác với "paid sick leave" (nghỉ ốm lương), "sick-benefit" thường khoản tiền từ quỹ bảo hiểm xã hội hoặc bảo hiểm nhân, không phải lương trực tiếp từ người sử dụng lao động.
sick-benefit

An employee receives a sick-benefit payment after a medical leave.

danh từ
  1. tiền trợ cấp ốm đau