sick-call
/'sik'kɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Hiệu kèn gọi lính ốm: Đây là một tín hiệu kèn đặc biệt được thổi trong quân đội để triệu tập những binh lính bị ốm hoặc bị thương đến để khám bệnh hoặc nhận thuốc men.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bugler sounded the sick-call at dawn. (Người thổi kèn đã thổi hiệu kèn gọi lính ốm vào lúc bình minh.)
- Soldiers who feel unwell should report after hearing the sick-call. (Những binh lính cảm thấy không khỏe nên trình diện sau khi nghe thấy hiệu kèn gọi lính ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to answer the sick-call": nghe theo hiệu kèn để đi khám bệnh.
- All soldiers feeling ill must answer the sick-call. (Tất cả binh lính cảm thấy ốm phải nghe theo hiệu kèn để đi khám.)
Biến thể và từ gần giống
Sick bay (n): phòng y tế, bệnh xá (trên tàu hoặc trong doanh trại).
- He was taken to the sick bay after the drill. (Anh ta được đưa đến bệnh xá sau buổi tập.)
Sick leave (n): nghỉ phép vì ốm.
- The sergeant is on sick leave. (Viên trung sĩ đang nghỉ phép vì ốm.)
Từ đồng nghĩa
- Medical call: cuộc gọi/ triệu tập y tế (cách gọi chung hơn, không đặc trưng bằng tín hiệu kèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (quân sự) hiệu kèn gọi lính ốm