sick-flag

/'sikflæg/
Học thuật
Thân thiện
sick-flag

A yellow sick-flag flies from the mast of the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cờ vàng: Một lá cờ màu vàng được sử dụng trong hàng hải để báo hiệu bệnh dịch trên tàu hoặc tại một khu vực cảng. Đây tín hiệu cảnh báo y tế quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship entered the harbor flying the sick-flag. (Con tàu tiến vào bến cảng với lá cờ vàng được kéo lên.)
    • Seeing the sick-flag, the port authorities knew to take quarantine measures. (Nhìn thấy cờ vàng, nhà chức trách cảng biết phải áp dụng các biện pháp kiểm dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly/show the sick-flag": kéo/treo cờ vàng để báo hiệu tình trạng dịch bệnh.
    • The vessel had to fly the sick-flag after a measles outbreak among the crew. (Con tàu phải kéo cờ vàng sau khi bùng phát dịch sởi trong số thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarantine flag: Cờ kiểm dịch (cách gọi khác cho "sick-flag").
  • Yellow flag: Cờ vàng (tên gọi chung dựa trên màu sắc, có thể đồng nghĩa với "sick-flag" trong ngữ cảnh hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Quarantine flag: cờ kiểm dịch.
  • Yellow jack: cờ vàng (tên gọi lóng trong hàng hải lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "sick-flag" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sick-flag".)

sick-flag

A yellow sick-flag flies from the mast of the ship.

danh từ
  1. cờ vàng (báo hiệu bệnh dịchmột khu vực, ở trên tàu thuỷ)