sick-leave

/'sikli:v/
Học thuật
Thân thiện
sick-leave

The employee submitted a sick-leave request to her manager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép nghỉ ốm: Quyền được nghỉ làm hưởng lương hoặc không lương khi bị ốm, bệnh, thường được quy định trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty.
    • Thời gian nghỉ ốm: Khoảng thời gian cụ thể một người lao động vắng mặt tại nơi làm việc lý do sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is on sick-leave for two weeks due to a severe flu. ( ấy đang nghỉ phép ốm hai tuần bị cúm nặng.)
    • The company policy grants employees 10 days of paid sick-leave per year. (Chính sách của công ty cho phép nhân viên 10 ngày nghỉ ốm lương mỗi năm.)
    • He had to submit a doctor's note to apply for sick-leave. (Anh ấy phải nộp giấy khám bệnh để xin phép nghỉ ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on sick-leave": đang trong thời gian nghỉ ốm.

    • My manager is on sick-leave until next Monday. (Quản lý của tôi đang nghỉ ốm cho đến thứ Hai tuần sau.)
  • "to go on sick-leave": bắt đầu nghỉ ốm.

    • After the accident, she had to go on sick-leave for a month. (Sau vụ tai nạn, ấy phải bắt đầu nghỉ ốm một tháng.)
  • "sick-leave entitlement": quyền lợi được nghỉ ốm.

    • You should check your sick-leave entitlement in the employee handbook. (Bạn nên kiểm tra quyền lợi nghỉ ốm của mình trong sổ tay nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick day (n): Ngày nghỉ ốm (thường dùng để đếm số ngày).

    • I have used three sick days this quarter. (Tôi đã dùng ba ngày nghỉ ốm trong quý này.)
  • Medical leave (n): Nghỉ phép lý do y tế (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm chăm sóc người thân bị ốm).

    • He took medical leave for his surgery. (Anh ấy nghỉ phép y tế để phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Illness leave: Nghỉ phép bệnh.
  • Health leave: Nghỉ phép sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sick-leave")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sick-leave")

sick-leave

The employee submitted a sick-leave request to her manager.

danh từ
  1. phép nghỉ ốm
  2. thời gian nghỉ ốm