sick-list
/'sik'list/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách người ốm: Một danh sách chính thức, đặc biệt được sử dụng trong quân đội hoặc trên tàu thủy, ghi lại tên của những người đang bị ốm và không thể làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sergeant checked the sick-list every morning. (Viên trung sĩ kiểm tra danh sách người ốm mỗi buổi sáng.)
- His name was added to the ship's sick-list after he caught a fever. (Tên của anh ta được thêm vào danh sách người ốm của con tàu sau khi anh ta bị sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the sick-list": có tên trong danh sách người ốm, tức là đang bị ốm và được miễn làm việc.
- Several crew members are on the sick-list due to food poisoning. (Một vài thành viên thủy thủ đoàn có tên trong danh sách người ốm vì ngộ độc thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Sick leave (n): thời gian nghỉ ốm được phép.
- She is on sick leave for two weeks. (Cô ấy đang nghỉ ốm trong hai tuần.)
Medical roster (n): danh sách/bảng phân công y tế (có thể bao gồm cả bệnh nhân và nhân viên y tế).
Từ đồng nghĩa
- Patient list: danh sách bệnh nhân (dùng trong bệnh viện).
- Invalid list: danh sách người tàn tật/người không đủ sức khỏe (cổ văn, có thể dùng trong bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "sick-list".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sick-list".)
danh từ
- (quân, hải...) danh sách người ốm
- to be on the sick-listbị ốm