sick-room

/'sikrum/
Học thuật
Thân thiện
sick-room

A nurse brings fresh flowers into the sick-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng bệnh: Một căn phòng được dành riêng cho người bệnh nằm nghỉ ngơi điều trị, thường trong nhà riêng, bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse quietly entered the sick-room to check on the patient. (Y tá lặng lẽ bước vào buồng bệnh để kiểm tra tình trạng bệnh nhân.)
    • They converted the small study into a sick-room for their grandmother. (Họ đã chuyển đổi phòng đọc sách nhỏ thành một buồng bệnh cho của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the sick-room": bị buộc phảitrong buồng bệnh ( lý do sức khỏe).
    • After the surgery, he was confined to the sick-room for two weeks. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy buộc phảitrong buồng bệnh hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sickbay (n): phòng y tế, bệnh (thường trên tàu, trường học).
  • Infirmary (n): bệnh , nhà thương.
  • Ward (n): phòng bệnh (trong bệnh viện, thường nhiều giường).
Từ đồng nghĩa
  • Hospital room: phòng bệnh viện.
  • Patient room: phòng bệnh nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sick-room')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'sick-room')

sick-room

A nurse brings fresh flowers into the sick-room.

danh từ
  1. buồng bệnh