sickbag
Định nghĩa
Danh từ: Túi đựng chất nôn (thường được cung cấp trên máy bay cho hành khách bị say máy bay và cần nôn mửa).
Ví dụ sử dụng
- (Tiếp viên hàng không đưa cho tôi một túi đựng chất nôn vừa kịp lúc.)
- (Vui lòng sử dụng túi đựng chất nôn nếu bạn cảm thấy buồn nôn trong suốt chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reach for the sickbag": với tay lấy túi đựng chất nôn (thường dùng để chỉ tình huống khẩn cấp).
- The turbulence was so bad that many passengers had to reach for the sickbag. (Sự nhiễu động không khí mạnh đến nỗi nhiều hành khách phải với tay lấy túi đựng chất nôn.)
"to have a sickbag handy": có sẵn túi đựng chất nôn trong tầm tay.
- As a nervous flyer, she always makes sure to have a sickbag handy. (Là một người hay lo lắng khi bay, cô ấy luôn đảm bảo có sẵn túi đựng chất nôn trong tầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
Sickness bag (danh từ ghép): túi đựng chất nôn (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- The airline provides sickness bags in every seat pocket. (Hãng hàng không cung cấp túi đựng chất nôn trong túi ghế mỗi ghế.)
Air-sickness bag (danh từ ghép): túi chống say máy bay (một thuật ngữ cụ thể hơn).
- He grabbed the air-sickness bag as the plane hit a patch of turbulence. (Anh ấy chộp lấy túi chống say máy bay khi máy bay gặp một vùng nhiễu động.)
Từ đồng nghĩa
- Barf bag (thông tục): túi nôn.
- The comedian joked about the barf bag being the most useful item on the plane. (Diễn viên hài nói đùa rằng túi nôn là vật dụng hữu ích nhất trên máy bay.)
- Vomit bag (thông tục): túi nôn.
- The crew quickly distributed vomit bags to the sick passengers. (Phi hành đoàn nhanh chóng phân phát túi nôn cho những hành khách bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the sickbag" (thành ngữ không chính thức): đang trong tình trạng say xẩm, buồn nôn.
- After that rollercoaster ride, I felt like I was in the sickbag. (Sau chuyến tàu lượn siêu tốc đó, tôi cảm thấy như mình đang trong tình trạng buồn nôn.)