scrapbook
Định nghĩa
Danh từ: Một cuốn sổ hoặc tập dùng để dán các mẩu cắt (như bài báo, hình ảnh, ghi chú) nhằm lưu giữ kỷ niệm hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tạo một cuốn sổ lưu niệm về những chuyến du lịch vòng quanh châu Âu.)
- (Bọn trẻ đã dán các bức vẽ và ảnh của chúng vào một cuốn sổ lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digital scrapbook": sổ lưu niệm kỹ thuật số, được tạo và lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.
- She made a digital scrapbook using online software for her wedding photos. (Cô ấy đã làm một cuốn sổ lưu niệm kỹ thuật số bằng phần mềm trực tuyến cho ảnh cưới của mình.)
- "scrapbook page": một trang trong sổ lưu niệm, thường được trang trí cầu kỳ.
- Each scrapbook page was decorated with stickers and handwritten notes. (Mỗi trang sổ lưu niệm đều được trang trí bằng nhãn dán và ghi chú viết tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrapbooking (danh từ): nghệ thuật hoặc sở thích làm sổ lưu niệm.
- Scrapbooking has become a popular hobby for many people. (Làm sổ lưu niệm đã trở thành một sở thích phổ biến đối với nhiều người.)
- Scrapbooker (danh từ): người làm sổ lưu niệm.
- She is an avid scrapbooker who spends hours on each page. (Cô ấy là một người đam mê làm sổ lưu niệm, dành hàng giờ cho mỗi trang.)
Từ đồng nghĩa
- Album: tập ảnh hoặc tập sách dùng để lưu giữ ảnh hoặc kỷ niệm.
- He put the old photos into a family album. (Anh ấy đã đặt những bức ảnh cũ vào một tập ảnh gia đình.)
- Memory book: sổ kỷ niệm, thường dùng để lưu giữ ký ức về một sự kiện hoặc thời kỳ.
- The graduation memory book contained messages from classmates. (Cuốn sổ kỷ niệm tốt nghiệp có chứa những lời nhắn từ bạn cùng lớp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrap together: thu thập hoặc gom góp một cách vội vàng.
- She managed to scrap together enough photos for a scrapbook. (Cô ấy đã xoay xở gom đủ ảnh để làm một cuốn sổ lưu niệm.)
Thành ngữ liên quan
- A scrap of paper: một mảnh giấy vụn hoặc một thỏa thuận không có giá trị.
- The contract was nothing but a scrap of paper after they broke the agreement. (Hợp đồng chẳng khác gì một mảnh giấy vụn sau khi họ phá vỡ thỏa thuận.)