sidérostat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kính định tinh: Một loại kính thiên văn được thiết kế để quan sát các thiên thể (như Mặt Trời) mà giữ cho hình ảnh của chúng cố định trong trường nhìn, bất chấp chuyển động quay của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le sidérostat est un instrument essentiel pour l'observation solaire. (Kính định tinh là một dụng cụ thiết yếu cho việc quan sát Mặt Trời.)
- Les astronomes utilisent un sidérostat pour étudier les taches solaires. (Các nhà thiên văn học sử dụng một kính định tinh để nghiên cứu các vết đen Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sidérostat solaire": kính định tinh dùng riêng cho Mặt Trời.
- L'observatoire est équipé d'un sidérostat solaire puissant. (Đài quan sát được trang bị một kính định tinh Mặt Trời mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidéral, sidérale (tính từ): thuộc về các vì sao, thiên thể.
- L'année sidérale (năm thiên văn, năm sao)
- Stéréostat (danh từ giống đực): khí cầu, một từ khác chỉ phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
Từ đồng nghĩa
- Héliostat (danh từ giống đực): kính hướng nhật, một loại kính định tinh chuyên dụng để phản chiếu ánh sáng Mặt Trời theo một hướng cố định. (Từ này chỉ một loại cụ thể của sidérostat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "sidérostat" do đây là một danh từ chỉ một dụng cụ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sidérostat".
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) kính định tinh