sidérurgique

Học thuật
Thân thiện
sidérurgique

Une usine sidérurgique produit de l'acier jour et nuit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về luyện gang thép: Từ này mô tả những liên quan đến ngành công nghiệp sản xuất gang thép từ quặng sắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie sidérurgique est un secteur économique important. (Ngành công nghiệp luyện gang thépmột lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
    • Cette région est un centre sidérurgique majeur. (Vùng nàymột trung tâm luyện gang thép lớn.)
    • La production sidérurgique a augmenté cette année. (Sản lượng luyện gang thép đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế công nghiệp hoặc địakinh tế để mô tả các nhà máy, khu vực, hoạt động hoặc sản phẩm của ngành luyện kim đen.
Biến thể từ liên quan
  • Sidérurgie (danh từ giống cái): Ngành luyện gang thép, công nghiệp luyện kim đen.
    • La sidérurgie française a une longue histoire. (Ngành luyện gang thép của Pháp có một lịch sử lâu đời.)
  • Sidérurgiste (danh từ): Chuyên gia, công nhân hoặc người làm trong ngành luyện gang thép.
    • Les sidérurgistes ont négocié un nouvel accord. (Các công nhân ngành luyện gang thép đã đàm phán một thỏa thuận mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Métallurgique (liên quan đến luyện kim nói chung, phạm vi rộng hơn).
  • Cụm từ mô tả: (liên quan đến việc sản xuất thép gang).
sidérurgique

Une usine sidérurgique produit de l'acier jour et nuit.

tính từ
  1. luyện gang thép
    • Usine sidérurgique
      nhà máy luyện gang thép