sidérurgique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về luyện gang thép: Từ này mô tả những gì liên quan đến ngành công nghiệp sản xuất gang và thép từ quặng sắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'industrie sidérurgique est un secteur économique important. (Ngành công nghiệp luyện gang thép là một lĩnh vực kinh tế quan trọng.)
- Cette région est un centre sidérurgique majeur. (Vùng này là một trung tâm luyện gang thép lớn.)
- La production sidérurgique a augmenté cette année. (Sản lượng luyện gang thép đã tăng trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế công nghiệp hoặc địa lý kinh tế để mô tả các nhà máy, khu vực, hoạt động hoặc sản phẩm của ngành luyện kim đen.
Biến thể và từ liên quan
- Sidérurgie (danh từ giống cái): Ngành luyện gang thép, công nghiệp luyện kim đen.
- La sidérurgie française a une longue histoire. (Ngành luyện gang thép của Pháp có một lịch sử lâu đời.)
- Sidérurgiste (danh từ): Chuyên gia, công nhân hoặc người làm trong ngành luyện gang thép.
- Les sidérurgistes ont négocié un nouvel accord. (Các công nhân ngành luyện gang thép đã đàm phán một thỏa thuận mới.)
Từ đồng nghĩa
- Métallurgique (liên quan đến luyện kim nói chung, có phạm vi rộng hơn).
- Cụm từ mô tả: (liên quan đến việc sản xuất thép và gang).
tính từ
- luyện gang thép
- Usine sidérurgiquenhà máy luyện gang thép