side-arms

/'saidɑ:mz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • khí đeo cạnh sườn: Chỉ các loại khí cá nhân nhỏ, thường được đeohông hoặc thắt lưng, dễ dàng rút ra để sử dụng. Các dụ điển hình bao gồm gươm, lưỡi lê, dao găm, súng lục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were required to keep their side-arms clean and ready. (Các binh sĩ được yêu cầu giữ khí đeo cạnh sườn của họ sạch sẽ sẵn sàng.)
    • In the 19th century, officers often carried ornate side-arms as a symbol of rank. (Vào thế kỷ 19, các sĩ quan thường mang theo khí đeo cạnh sườn trang trí công phu như một biểu tượng của cấp bậc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be armed with side-arms": được trang bị khí đeo cạnh sườn.
    • The guards were armed with side-arms only. (Các vệ chỉ được trang bị khí đeo cạnh sườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidearm (danh từ, số ít): có thể dùng để chỉ một loại khí cá nhân cụ thể trong bộ "side-arms", hoặc trong thể thao (như bóng chày) chỉ một kiểu ném ngang.
  • Side holster (danh từ): bao, túi đeohông để cất khí loại này.
Từ đồng nghĩa
  • Personal arms: khí cá nhân.
  • Side weapon: khí đeo bên hông.
Thành ngữ liên quan
  • "To lay down one's side-arms": hạ khí đeo cạnh sườn (đầu hàng hoặc chấp nhận thua cuộc).
    • The defeated commander ordered his men to lay down their side-arms. (Vị chỉ huy bại trận ra lệnh cho quân lính của mình hạ khí đeo cạnh sườn.)
danh từ số nhiều
  1. khí đeo cạnh sườn (gươm, lưỡi lê, dao găm, súng lục...)