side-bet
/'saidbet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cược phụ, cược riêng: Một vụ cá cược bổ sung, riêng biệt được thực hiện bên cạnh vụ cá cược chính trong một trò chơi hoặc tình huống. Nó thường diễn ra giữa những người tham gia mà không liên quan trực tiếp đến kết quả chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- While playing poker, they made a side-bet on who would finish their drink first. (Trong khi chơi poker, họ đặt một cược phụ về việc ai sẽ uống cạn ly nước của mình trước.)
- The main bet was on the football match, but the side-bet between the two friends was about the total number of goals. (Vụ cược chính là về trận bóng đá, nhưng cược riêng giữa hai người bạn là về tổng số bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a side-bet going": đang có một vụ cược phụ diễn ra.
- They had a side-bet going on which employee would be late for the meeting. (Họ đang có một vụ cược phụ diễn ra về việc nhân viên nào sẽ đến họp muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Side wager (n): Cược phụ (cùng nghĩa với "side-bet").
- Proposition bet / Prop bet (n): Một loại cược phụ thường dựa trên một sự kiện cụ thể, đôi khi kỳ quặc, không liên quan trực tiếp đến kết quả chính của trò chơi.
Từ đồng nghĩa
- Ancillary bet: Cược bổ trợ.
- Supplementary wager: Vụ cá cược bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "side-bet")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "side-bet")
danh từ
- cược phụ, cược riêng