side-bet

/'saidbet/
Học thuật
Thân thiện
side-bet

Two friends make a friendly side-bet on the outcome of a board game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cược phụ, cược riêng: Một vụ cược bổ sung, riêng biệt được thực hiện bên cạnh vụ cược chính trong một trò chơi hoặc tình huống. thường diễn ra giữa những người tham gia không liên quan trực tiếp đến kết quả chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • While playing poker, they made a side-bet on who would finish their drink first. (Trong khi chơi poker, họ đặt một cược phụ về việc ai sẽ uống cạn ly nước của mình trước.)
    • The main bet was on the football match, but the side-bet between the two friends was about the total number of goals. (Vụ cược chính về trận bóng đá, nhưng cược riêng giữa hai người bạn về tổng số bàn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a side-bet going": đang một vụ cược phụ diễn ra.
    • They had a side-bet going on which employee would be late for the meeting. (Họ đang một vụ cược phụ diễn ra về việc nhân viên nào sẽ đến họp muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Side wager (n): Cược phụ (cùng nghĩa với "side-bet").
  • Proposition bet / Prop bet (n): Một loại cược phụ thường dựa trên một sự kiện cụ thể, đôi khi kỳ quặc, không liên quan trực tiếp đến kết quả chính của trò chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Ancillary bet: Cược bổ trợ.
  • Supplementary wager: Vụ cược bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "side-bet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "side-bet")

side-bet

Two friends make a friendly side-bet on the outcome of a board game.

danh từ
  1. cược phụ, cược riêng