side-car

/'saidbə:nz/ Cách viết khác : (jaunting-car) /'dʤɔ:ntinis/
Học thuật
Thân thiện
side-car

Le side-car est attaché à la moto pour transporter un passager.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền phụ (của xe ): Một toa nhỏ, thường có một bánh xe, được gắn vào bên hông một chiếc xe để chở thêm một hành khách hoặc hàng hóa.
    • Xe thuyền: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ phương tiện, bao gồm cả xe thuyền phụ gắn kèm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père voyageait souvent en side-car avec sa moto. (Ông tôi thường đi du lịch bằng xe thuyền.)
    • Il a installé un side-car sur sa vieille moto pour promener ses enfants. (Anh ấy lắp một thuyền phụ vào chiếc xe để chở các con đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyager en side-car": đi du lịch/di chuyển bằng xe thuyền.
    • C'était une aventure de voyager en side-car à travers la France. (Đómột cuộc phiêu lưu khi đi du lịch xuyên nước Pháp bằng xe thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Motocyclette avec side-car (cụm danh từ): xe thuyền. (Đâymột cụm từ mô tả đầy đủ hơn.)
  • Remorque pour moto (cụm danh từ): -moóc cho xe . (Chỉ một loại phương tiện kéo theo tương tự nhưng khác về cấu tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Panier latéral (danh từ giống đực): giỏ/ thùng bên hông. (Thường nhỏ hơn, dùng chở hàng hóa hơn là người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "side-car").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "side-car").

side-car

Le side-car est attaché à la moto pour transporter un passager.

danh từ giống đực
  1. thuyền (của xe thuyền)
  2. xe thuyền..