side-dish

/'saiddiʃ/
Học thuật
Thân thiện
side-dish

A family passes a bowl of steamed vegetables as a side-dish at dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn thêm, món ăn phụ: Một món ăn nhỏ, thường rau củ, salad, hoặc ngũ cốc, được phục vụ riêng biệt cùng với món chính trong một bữa ăn để bổ sung làm phong phú thêm bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grilled chicken comes with two side-dishes of your choice. (Món nướng đi kèm với hai món ăn phụ tùy chọn của bạn.)
    • We ordered mashed potatoes and a green salad as side-dishes. (Chúng tôi gọi khoai tây nghiền salad rau xanh làm món ăn thêm.)
    • A simple side-dish can really complete a meal. (Một món ăn phụ đơn giản có thể thực sự hoàn thiện một bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a side-dish": được dùng như một món ăn kèm.
    • This roasted vegetable medley can serve as a perfect side-dish for the steak. (Hỗn hợp rau củ nướng này có thể một món ăn kèm hoàn hảo cho bít tết.)
Biến thể từ gần giống
  • Side (n, thông tục): Cách nói ngắn gọn của "side-dish".

    • I'll have the fish with two sides, please. (Cho tôi món với hai món ăn kèm.)
  • Accompaniment (n): Món ăn hoặc đồ uống đi kèm, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • The wine was a fine accompaniment to the cheese. (Rượu vang món đi kèm tuyệt vời với phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Side order: Món gọi thêm, món phụ (thường dùng trong thực đơn nhà hàng).
  • Garnish: Đồ trang trí, điểm xuyết cho món ăn (thường ít hơn mang tính trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "side-dish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "side-dish")

side-dish

A family passes a bowl of steamed vegetables as a side-dish at dinner.

danh từ
  1. món ăn thêm (thường một món đặc biệt)