side-drum

/'siddrʌm/
Học thuật
Thân thiện
side-drum

A marching band drummer plays a side-drum with two sticks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống đeo (đeo cạnh sườn đánh): Một loại trống nhỏ, hai mặt da, thường được đeomột bên hông bằng dây đai để người chơi có thể vừa di chuyển vừa đánh. thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành, dàn nhạc quân đội dàn nhạc giao hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier marched in perfect time, beating the side-drum rhythmically. (Người lính diễu hành với nhịp độ hoàn hảo, đánh trống đeo một cách nhịp nhàng.)
    • In the orchestra, the side-drum adds a sharp, military feel to this piece of music. (Trong dàn nhạc, tiếng trống đeo tạo thêm cảm giác sắc nét, quân đội cho bản nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the side-drum": Chơi trống đeo.
    • She learned to play the side-drum in the school marching band. ( ấy học chơi trống đeo trong ban nhạc diễu hành của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Snare drum (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cho "side-drum". Tên gọi này xuất phát từ các dây kim loại (snare) căngmặt dưới của trống tạo ra âm thanh đặc trưng.
    • The snare drum is essential in a rock drum kit. (Trống snare thiết yếu trong một bộ trống rock.)
Từ đồng nghĩa
  • Snare drum: Trống snare (tên gọi kỹ thuật phổ biến).
  • Field drum: Trống dã chiến (một loại trống tương tự, thường lớn hơn một chút, dùng trong lịch sử quân sự).
side-drum

A marching band drummer plays a side-drum with two sticks.

danh từ
  1. trống đeo (đeo cạnh sườn đánh)