side-kick
/'saidkik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn thân thiết, bạn tri kỷ: Một người bạn đồng hành trung thành và thân thiết, thường là cấp dưới hoặc người hỗ trợ cho một nhân vật chính.
- Người cộng tác thân cận: Một trợ thủ hoặc đồng đội đáng tin cậy, thường xuất hiện cùng với một người quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Batman's loyal side-kick is Robin. (Người bạn đồng hành trung thành của Batman là Robin.)
- The detective and his side-kick solved the case together. (Viên thám tử và người cộng tác thân cận của ông đã cùng nhau phá án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be someone's side-kick": Là người bạn đồng hành/trợ thủ thân cận của ai đó.
- In many adventures, he was the hero's trusted side-kick. (Trong nhiều cuộc phiêu lưu, anh ấy là người bạn đồng hành đáng tin cậy của vị anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidekick (n): Cách viết thay thế phổ biến (không có dấu gạch ngang).
- Partner-in-crime (n): Bạn đồng hành (theo nghĩa bóng, thường dùng cho những hoạt động vui vẻ hoặc láu cá).
- Wingman (n): Bạn đồng hành, người hỗ trợ (thường trong các tình huống xã hội hoặc chiến đấu).
Từ đồng nghĩa
- Ally: Đồng minh.
- Companion: Bạn đồng hành.
- Confidant: Bạn tâm giao.
- Right-hand man: Cánh tay phải.
Thành ngữ liên quan
- Dynamic duo: Cặp đôi ăn ý, thường dùng để chỉ một cặp anh hùng và người trợ thủ thân cận của họ.
- Sherlock Holmes and Dr. Watson are the original dynamic duo. (Sherlock Holmes và Bác sĩ Watson là cặp đôi ăn ý nguyên bản.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bạn nối khố, bạn tri kỷ
- người cộng tác, người đồng mưu