side-show

/'ʃaidʃou/
Học thuật
Thân thiện
side-show

A small side-show with jugglers and acrobats is set up near the main circus tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc biểu diễn phụ: Một màn trình diễn nhỏ, riêng biệt, thường tính giải trí, được tổ chức bên cạnh một sự kiện chính lớn hơn như rạp xiếc hoặc hội chợ.
    • Sự kiện phụ, sự kiện thứ yếu: Một sự việc hoặc hoạt động nhỏ, ít quan trọng hơn, diễn ra đồng thời hoặc liên quan đến một sự kiện chính lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main circus tent was amazing, but the side-show with the fire-eater was also fascinating. (Lều xiếc chính rất tuyệt vời, nhưng màn biểu diễn phụ với người nuốt lửa cũng rất hấp dẫn.)
    • The political scandal became a distracting side-show to the main election campaign. (Vụ bê bối chính trị đã trở thành một sự kiện phụ gây xao nhãng so với chiến dịch bầu cử chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mere side-show": chỉ một thứ thứ yếu, không quan trọng.
    • His comments were a mere side-show to the main debate. (Những bình luận của anh ta chỉ thứ yếu so với cuộc tranh luận chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideshow attraction (cụm danh từ): điểm thu hút trong một màn trình diễn phụ.
    • The bearded lady was a classic sideshow attraction. (Người phụ nữ râu một điểm thu hút cổ điển trong các màn biểu diễn phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subsidiary event: sự kiện bổ trợ, phụ.
  • Minor attraction: điểm thu hút nhỏ, thứ yếu.
Từ trái nghĩa
  • Main event: sự kiện chính.
  • Centerpiece: phần trung tâm, phần chính yếu.
side-show

A small side-show with jugglers and acrobats is set up near the main circus tent.

danh từ
  1. cuộc biểu diễn phụ
  2. sự kiện phụ, sự kiện thứ yếu