side-slitting
/'said,splitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cười vỡ bụng: Dùng để mô tả điều gì đó cực kỳ buồn cười, hài hước đến mức có thể khiến người ta cười không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His side-splitting jokes had everyone in the room laughing uncontrollably. (Những câu chuyện cười làm cười vỡ bụng của anh ấy khiến mọi người trong phòng cười không kiểm soát được.)
- We watched a side-splitting comedy show last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một chương trình hài kịch làm cười vỡ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "side-splitting laughter": tiếng cười vỡ bụng, tiếng cười sảng khoái.
- The comedian's performance was met with side-splitting laughter from the audience. (Màn trình diễn của danh hài đã nhận được tiếng cười vỡ bụng từ khán giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Hilarious (adj): cực kỳ vui nhộn, hài hước.
- Riotous (adj): hài hước một cách hỗn loạn, vui nhộn.
- Knee-slapper (n, thông tục): một câu chuyện hoặc tình huống rất buồn cười.
Từ đồng nghĩa
- Hilarious: vui nhộn, hài hước.
- Uproarious: ồn ào vì cười, cực kỳ buồn cười.
- Rib-tickling: làm buồn cười (nghĩa đen: làm nhột xương sườn).
tính từ
- làm cười vỡ bụng (chuyện...)