side-splitter

/'said,splitə/
Học thuật
Thân thiện
side-splitter

A comedian told a side-splitter that had the whole audience roaring with laughter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng: "side-splitter" một danh từ không chính thức dùng để chỉ một câu chuyện, một câu nói đùa, hoặc một tình huống cực kỳ hài hước, đến mức khiến người nghe cười rất to không kiềm chế được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His joke about the penguin was a real side-splitter; everyone in the room was laughing hysterically. (Câu chuyện cười của anh ấy về chú chim cánh cụt thực sự một chuyện cười vỡ bụng; mọi người trong phòng đều cười ngặt nghẽo.)
    • That comedy show last night was full of side-splitters. (Buổi diễn hài kịch tối qua đầy ắp những chuyện cười vỡ bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real side-splitter": một thứ đó cực kỳ buồn cười.
    • The comedian's new routine is a real side-splitter. (Tiết mục mới của danh hài đó thực sự một màn cười vỡ bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-splitting (tính từ): cực kỳ buồn cười, làm cho cười vỡ bụng.
    • We watched a side-splitting comedy. (Chúng tôi đã xem một vở hài kịch cười vỡ bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee-slapper: chuyện cười hay (nghĩa đen: làm vỗ đùi).
  • Riot: (trong ngữ cảnh không chính thức) thứ đó rất vui nhộn buồn cười.
  • Hoot: (trong ngữ cảnh không chính thức) thứ đó rất thú vị buồn cười.
Thành ngữ liên quan
  • To split one's sides (laughing): cười vỡ bụng (đây thành ngữ gốc tạo nên từ "side-splitter").
    • The movie was so funny, I was splitting my sides. (Bộ phim buồn cười đến mức tôi cười vỡ bụng.)
side-splitter

A comedian told a side-splitter that had the whole audience roaring with laughter.

danh từ
  1. chuyện tức cười, chuyện làm cười vỡ bụng