side-stroke
/'saidstrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu bơi nghiêng: Một kiểu bơi trong đó người bơi nằm nghiêng một bên, thực hiện các động tác quạt tay và đạp chân theo nhịp điệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is very good at the side-stroke because it allows her to breathe easily. (Cô ấy bơi kiểu bơi nghiêng rất giỏi vì nó cho phép cô thở dễ dàng.)
- The side-stroke is a relaxing and efficient swimming style for long distances. (Kiểu bơi nghiêng là một phong cách bơi thư giãn và hiệu quả cho quãng đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swim the side-stroke": bơi kiểu bơi nghiêng.
- He prefers to swim the side-stroke when he's in open water. (Anh ấy thích bơi kiểu bơi nghiêng hơn khi ở vùng nước rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Side-stroking (danh động từ): hành động bơi kiểu nghiêng.
- Her side-stroking was smooth and graceful. (Động tác bơi nghiêng của cô ấy thật mượt mà và duyên dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Lateral stroke: kiểu bơi ngang (thuật ngữ kỹ thuật ít phổ biến hơn).
danh từ
- cú đánh vào mạng sườn
- tai nạn bất ngờ
- kiểu bơi nghiêng