side-view

/'saidvju:/
Học thuật
Thân thiện
side-view

A car's side-view reveals its sleek profile and wheel design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình trông nghiêng, góc nhìn từ bên cạnh: "side-view" chỉ hình ảnh hoặc góc nhìn của một vật thể khi được quan sát từ một bên, không phải từ phía trước hoặc phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect drew a side-view of the building. (Kiến trúc sư đã vẽ hình trông nghiêng của tòa nhà.)
    • The car's side-view shows its aerodynamic shape. (Hình trông nghiêng của chiếc xe cho thấy hình dáng khí động học của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in side-view": được thể hiện từ góc nhìn bên cạnh.
    • The diagram illustrates the engine in side-view. (Sơ đồ minh họa động cơ từ góc nhìn nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-view mirror (danh từ): gương chiếu hậu bên (một bộ phận riêng biệt trên xe).
    • Always check your side-view mirror before changing lanes. (Luôn kiểm tra gương chiếu hậu bên trước khi chuyển làn.)
Từ đồng nghĩa
  • Profile view: góc nhìn hồ sơ, hình cắt nghiêng (thường dùng cho khuôn mặt hoặc đối tượng dài).
  • Elevation (trong kiến trúc, bản vẽ): hình chiếu đứng, mặt đứng (có thể bao gồm góc nhìn từ bên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "side-view".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "side-view".

side-view

A car's side-view reveals its sleek profile and wheel design.

danh từ
  1. hình trông nghiêng