side-whiskers
/'said,wiskəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Tóc mai dài: Là phần tóc mọc dài ở hai bên mặt, phía trước tai, đặc biệt khi phần râu còn lại trên mặt được cạo sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ số nhiều:
- The old portrait showed a gentleman with impressive side-whiskers. (Bức chân dung cũ cho thấy một quý ông với bộ tóc mai dài ấn tượng.)
- He decided to grow side-whiskers but keep his chin clean-shaven. (Anh ấy quyết định để tóc mai dài nhưng vẫn cạo sạch râu ở cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sport side-whiskers": để tóc mai dài như một phong cách.
- In the 19th century, many men sported side-whiskers. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đàn ông để tóc mai dài như một phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Sideburns (danh từ số nhiều): tóc mai, phần tóc ở hai bên tóc mai. (Đây là một từ có nghĩa tương tự, bắt nguồn từ tên của tướng Mỹ Ambrose Burnside).
- Mutton chops (danh từ số nhiều, thông tục): tóc mai dài và rậm, có hình dạng giống miếng thịt cừu.
Từ đồng nghĩa
- Sideburns: tóc mai.
- Dundrearies (danh từ số nhiều, lịch sử): một kiểu tóc mai dài và rậm, phổ biến trong thời kỳ Victoria.
Thành ngữ liên quan
danh từ số nhiều
- tóc mai dài