side-wind
/'said'wində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió tạt ngang: Một luồng gió thổi từ một bên, không phải trực diện.
- Ảnh hưởng gián tiếp, nguồn gián tiếp: Một tác động, thông tin hoặc ảnh hưởng đến từ một hướng bất ngờ hoặc không chính thức, không phải từ nguồn trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The strong side-wind made it difficult for the cyclists to stay in a straight line. (Cơn gió tạt ngang mạnh khiến các tay đua xe đạp khó giữ được đường thẳng.)
- I heard the news by a side-wind; it wasn't officially announced yet. (Tôi nghe được tin tức từ một nguồn gián tiếp; nó chưa được công bố chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to come by a side-wind": đến/được biết thông qua một nguồn gián tiếp.
- The secret proposal came to light by a side-wind. (Đề xuất bí mật đã bị lộ ra thông qua một nguồn gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidewinder (n): (thường viết liền) một loài rắn độc; hoặc một cú đấm móc ngang.
- Sideways (adv/adj): sang một bên, theo chiều ngang.
- The car skidded sideways in the rain. (Chiếc xe trượt ngang trong cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Crosswind (n): gió ngang (nghĩa đen về thời tiết).
- Indirect influence/source (n): ảnh hưởng/nguồn gián tiếp (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "side-wind")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "side-wind")
danh từ
- gió tạt ngang
- ảnh hưởng gián tiếp, nguồn giáp tiếp
- the announcement reached us by a side-windlời công bố đó đến tai chúng tôi do một nguồn gián tiếp