side-winder
/'said'wində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rắn chuông: Một loài rắn độc có nguồn gốc từ vùng sa mạc ở tây nam Hoa Kỳ và tây bắc Mexico, được biết đến với cách di chuyển đặc biệt theo hình chữ J.
- Cú đánh móc lên: Trong ngôn ngữ thông tục, đặc biệt là trong quyền Anh, chỉ một cú đấm vòng từ phía dưới lên hoặc từ bên hông vào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật học):
- We saw a side-winder while hiking in the desert. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con rắn chuông khi đi bộ đường dài trên sa mạc.)
- The side-winder is known for its unique sideways movement. (Rắn chuông được biết đến với cách di chuyển nghiêng độc đáo.)
Danh từ (thông tục):
- The boxer knocked out his opponent with a powerful side-winder. (Võ sĩ quyền Anh đã hạ gục đối thủ bằng một cú đánh móc lên mạnh mẽ.)
- He threw a surprise side-winder that ended the fight. (Anh ta tung ra một cú đánh móc lên bất ngờ đã kết thúc trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a side-winder": Được dùng để miêu tả một chuyển động nhanh, bất ngờ và có tính đe dọa, tương tự như cách tấn công của con rắn hoặc một cú đấm.
- The car swerved like a side-winder to avoid the obstacle. (Chiếc xe lao nhanh như rắn chuông để tránh chướng ngại vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidewinding (danh từ): Kiểu di chuyển đặc trưng của loài rắn này, chỉ có hai điểm trên cơ thể tiếp xúc với mặt đất cùng một lúc.
- Sidewinder missile (danh từ): Tên một loại tên lửa không đối không của Hoa Kỳ, được đặt theo tên loài rắn.
Từ đồng nghĩa
- Rattlesnake (danh từ): Rắn chuông (từ chung cho các loài rắn có chuông).
- Hook (danh từ): Cú móc (trong quyền Anh, có nghĩa tương tự như "side-winder" khi chỉ đòn đánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "side-winder" do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "side-winder".)
danh từ
- (động vật học) rắn chuông
- (thông tục) cú đánh móc lên