sideburns
/'saidbə:nz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Tóc mai dài: Phần tóc mọc ở hai bên mặt, phía trước tai, thường được để dài và có thể được tạo kiểu. Đây là kiểu tóc đặc trưng của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He grew out his sideburns to match his new beard. (Anh ấy để dài tóc mai cho hợp với bộ râu mới.)
- In the 1970s, long sideburns were very fashionable. (Vào những năm 1970, tóc mai dài rất thời thượng.)
- The barber trimmed his sideburns neatly. (Người thợ cắt tóc đã tỉa tóc mai cho anh ta gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have sideburns": Có tóc mai.
- Does he have sideburns or is his face just unshaven? (Anh ta có tóc mai hay chỉ là mặt chưa cạo râu thôi?)
- "To sport sideburns": Để/trưng diện tóc mai (một cách có chủ ý về thời trang).
- The actor sported thick sideburns for his role as a 19th-century gentleman. (Nam diễn viên để tóc mai dày để vào vai một quý ông thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Sideburn (danh từ số ít, ít dùng): Một bên tóc mai.
- He singed his left sideburn while lighting a candle. (Anh ta làm cháy bên tóc mai trái khi đang thắp nến.)
- Mutton chops (danh từ số nhiều): Một kiểu tóc mai rất dày và rậm, thường kết nối với ria mép, giống hình dạng miếng thịt cừu.
- Whiskers (danh từ số nhiều): Có thể chỉ râu ở hai bên má (như của mèo) hoặc, trong ngữ cảnh lịch sử/cổ, đôi khi được dùng thay cho "sideburns".
Từ đồng nghĩa
- Burnsides (danh từ số nhiều, từ cổ): Tên gọi cũ của sideburns, được đặt theo tên Tướng Ambrose Burnside của Mỹ thế kỷ 19, người nổi tiếng với kiểu tóc này.
- Facial hair (danh từ): Lông mặt (nghĩa rộng hơn, bao gồm râu, ria mép và tóc mai).
Thành ngữ liên quan
- "Sideburns to here": Một cách nói không chính thức để nhấn mạnh tóc mai rất dài, thường kèm theo cử chỉ tay chỉ vào một điểm trên má.
- Back in my day, we had sideburns to here! (Hồi thời của tôi, bọn tôi để tóc mai dài tới tận đây này!)
danh từ số nhiều
- tóc mai dài