sideroblast

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên hồng cầu chứa các hạt ferritin (một dạng sắt dự trữ). Đây một tế bào tiền thân của hồng cầu trong tủy xương, thường được phát hiện qua nhuộm màu đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các sideroblast dạng vòng trong tủy xương cho thấy một loại thiếu máu.)
  • (Các sideroblast thường xuất hiện với số lượng nhỏ trong tủy xương khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sideroblast vòng (ring sideroblast): Một biến thể bệnh , nơi các hạt ferritin tạo thành vòng quanh nhân tế bào. Đây dấu hiệu chẩn đoán quan trọng trong hội chứng loạn sản tủy xương.
    • Ring sideroblasts are defined as erythroblasts with at least five iron granules encircling the nucleus. (Sideroblast vòng được định nghĩa các nguyên hồng cầu ít nhất năm hạt sắt bao quanh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideroblastic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sideroblast.

    • Sideroblastic anemia is a group of blood disorders. (Thiếu máu nguyên hồng cầu sắt một nhóm rối loạn máu.)
  • Siderosis (danh từ): Tình trạng lắng đọng sắt dư thừa trong .

    • Siderosis can occur due to repeated blood transfusions. (Tình trạng lắng đọng sắt có thể xảy ra do truyền máu nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Erythroblast chứa sắt: Mô tả chức năng của sideroblast, nhấn mạnh sự hiện diện của sắt trong tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "sideroblast" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "sideroblast", đây từ vựng kỹ thuật chỉ xuất hiện trong bối cảnh y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sideroblast"

sideroblast
A sideroblast is visible under the microscope, showing iron granules.