siderosis

/,sidə'rousis/
Học thuật
Thân thiện
siderosis

A welder wears a protective mask to prevent siderosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng nhiễm sắt: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự tích tụ quá mức các hạt sắt hoặc bụi sắt trong các của cơ thể, đặc biệt phổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prolonged exposure to metal fumes can lead to siderosis. (Tiếp xúc lâu dài với khói kim loại có thể dẫn đến chứng nhiễm sắt.)
    • The chest X-ray showed signs consistent with pulmonary siderosis. (Phim chụp X-quang ngực cho thấy các dấu hiệu phù hợp với chứng nhiễm sắtphổi.)
    • Siderosis is an occupational hazard for welders. (Chứng nhiễm sắt một nguy nghề nghiệp đối với thợ hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonary siderosis" hoặc "Siderosis of the lung": Chứng nhiễm sắtphổi, một dạng bệnh phổi nghề nghiệp.
    • The patient, a former grinder, was diagnosed with pulmonary siderosis. (Bệnh nhân, một cựu thợ mài, được chẩn đoán mắc chứng nhiễm sắtphổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Siderotic (adj): (thuộc về) chứng nhiễm sắt.
    • Siderotic nodules were found in the tissue sample. (Các nốt nhiễm sắt được tìm thấy trong mẫu .)
Từ đồng nghĩa
  • Iron overload disorder: Rối loạn do quá tải sắt (một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các tình trạng như hemochromatosis).
  • Iron deposition disease: Bệnh lắng đọng sắt.
Lưu ý
  • Siderosis thường được dùng trong bối cảnh y học nghề nghiệp. khác với hemochromatosis (bệnh thừa sắt di truyền), mặc dù cả hai đều liên quan đến sự tích tụ sắt. Siderosis chủ yếu đề cập đến tình trạng do hít phải bụi hoặc hạt sắt.
siderosis

A welder wears a protective mask to prevent siderosis.

danh từ
  1. (y học) chứng nhiễm sắt