sidesaddle

sidesaddle

A woman rides sidesaddle on a gentle horse through a park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Yên cưỡi ngựa dành cho phụ nữ: "sidesaddle" một loại yên ngựa đặc biệt, được thiết kế để người cưỡi ngồi với cả hai chân cùngmột bên của con ngựa (thường bên trái). Loại yên này phổ biến trong lịch sử khi phụ nữ mặc váy dài không thể ngồi cưỡi ngựa theo kiểu thông thường.
  2. Phó từ:

    • Cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên: "sidesaddle" mô tả cách cưỡi ngựa khi người cưỡi ngồi trên yên với cả hai chân cùng một bên, thay vì ngồi hai chân hai bên như cưỡi ngựa thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum displayed an antique sidesaddle from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một chiếc yên cưỡi ngựa một bên cổ từ thế kỷ 19.)
  • Phó từ:

    • She learned to ride sidesaddle for historical reenactments. ( ấy đã học cách cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên cho các buổi tái hiện lịch sử.)
    • The lady rode sidesaddle elegantly across the field. (Người phụ nữ cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên một cách duyên dáng băng qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride sidesaddle": cưỡi ngựa theo kiểu ngồi một bên (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống).

    • In the Victorian era, women were expected to ride sidesaddle. (Vào thời đại Victoria, phụ nữ được kỳ vọng phải cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên.)
  • "sidesaddle riding": hoạt động cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên.

    • Sidesaddle riding requires special training and balance. (Cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên đòi hỏi sự huấn luyện đặc biệt khả năng giữ thăng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-saddle (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "sidesaddle".

    • She prefers a side-saddle for comfort. ( ấy thích yên cưỡi ngựa một bên sự thoải mái.)
  • Sidesaddle rider (danh từ ghép): người cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên.

    • The sidesaddle rider demonstrated her skills at the equestrian show. (Người cưỡi ngựa kiểu ngồi một bên đã trình diễn kỹ năng của mình tại buổi biểu diễn cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Astride (phó từ): cưỡi ngựa kiểu hai chân hai bên (trái nghĩa với "sidesaddle").

    • She usually rides astride, not sidesaddle. ( ấy thường cưỡi ngựa kiểu hai chân hai bên, không phải kiểu ngồi một bên.)
  • Pillion (danh từ): yên ngồi phía sau trên xe máy hoặc ngựa (không liên quan trực tiếp nhưng đôi khi được so sánh).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit sidesaddle: ngồi theo kiểu một bên.
    • She sat sidesaddle on the horse, holding the reins carefully. ( ấy ngồi kiểu một bên trên lưng ngựa, cầm dây cương một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • To ride sidesaddle with someone: (hiếm, nghĩa bóng) hợp tác không cân bằng, một bên làm nhiều hơn.
    • In their partnership, she felt like she was riding sidesaddle while he did all the work. (Trong mối quan hệ hợp tác của họ, ấy cảm thấy mình như đang cưỡi ngựa kiểu một bên trong khi anh ta làm tất cả công việc.)

Từ gần giống

Từ chứa "sidesaddle"