sideslip

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trượt ngang (trong hàng không): "sideslip" chỉ một động tác bay máy bay trượt ngang trong không khí, thường được thực hiện để giảm độ cao nhanh chóng hoặc để điều chỉnh hướng bay.
    • Sự trượt ngoài ý muốn: "sideslip" cũng có thể chỉ một trượt bất ngờ, không chủ đích, thường xảy ra trên mặt đường hoặc mặt băng.
  2. Động từ:

    • Trượt ngang: "sideslip" mô tả hành động trượt sang một bên, thường không kiểm soát được, đặc biệt trong bối cảnh xe cộ hoặc máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pilot performed a sideslip to lose altitude quickly. (Phi công đã thực hiện một trượt ngang để giảm độ cao nhanh chóng.)
    • The car's sideslip on the icy road caused a minor accident. ( trượt ngang của xe trên mặt đường băng giá đã gây ra một tai nạn nhỏ.)
  • Động từ:

    • The aircraft sideslipped as it approached the runway. (Máy bay đã trượt ngang khi tiếp cận đường băng.)
    • He lost control and the car sideslipped into the ditch. (Anh ấy mất lái chiếc xe trượt ngang vào mương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter a sideslip": bắt đầu một động tác trượt ngang.

    • The glider entered a sideslip to avoid turbulence. (Tàu lượn đã bắt đầu một trượt ngang để tránh nhiễu loạn.)
  • "to recover from a sideslip": thoát khỏi tình trạng trượt ngang.

    • The driver managed to recover from the sideslip before hitting the barrier. (Người lái xe đã kịp thoát khỏi trượt ngang trước khi đâm vào rào chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideslipping (danh từ/động từ hiện tại phân từ): hành động trượt ngang đang diễn ra.

    • Sideslipping is a common technique in aerobatics. (Trượt ngang một kỹ thuật phổ biến trong nhào lộn trên không.)
  • Side-slip (cách viết khác, thường dùng với dấu gạch nối): tương tự nghĩa với "sideslip".

    • The side-slip maneuver requires precise control. (Động tác trượt ngang đòi hỏi sự kiểm soát chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Skid: trượt (thường dùng cho xe cộ, không phải máy bay).

    • The car went into a skid on the wet road. (Chiếc xe bị trượt trên đường ướt.)
  • Slip: trượt (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều tình huống).

    • A slip on the ice sent him sprawling. (Một trượt trên băng khiến anh ấy ngã sóng soài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sideslip off: trượt ra khỏi (một vị trí).

    • The wheel sideslipped off the rim during the turn. (Bánh xe đã trượt ra khỏi vành trong lúc rẽ.)
  • Sideslip into: trượt vào (một thứ đó).

    • The boat sideslipped into the dock. (Chiếc thuyền trượt vào cầu tàu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "sideslip". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, cụm từ "to put the aircraft into a sideslip" (đưa máy bay vào trạng thái trượt ngang) được dùng như một kỹ thuật bay tiêu chuẩn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sideslip"

sideslip
The pilot performed a sideslip to lose altitude quickly.